nhà riêng

Học thuật
Thân thiện
nhà riêng

Mỗi người con ở một nhà riêng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ở riêng, thuộc quyền sở hữu sử dụng của một cá nhân hoặc gia đình: Chỉ một căn nhà, biệt thự hoặc căn hộ được dùng làm nơi sinh sống riêng tư, tách biệt với nơi làm việc hoặc các không gian công cộng.
    • Chỗ ở không phải trong cơ quan, không dùng để giải quyết công việc chính thức: Nhấn mạnh tính chất riêng tư, không phải trụ sở, văn phòng hay cơ quan hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau nhiều năm tích góp, họ đã mua được một căn nhà riêng.
    • Mỗi người con khi lập gia đình đều muốn một nhà riêng.
    • Ông ấy nguyên tắc không tiếp khách công việc tại nhà riêng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tổ ấm nhà riêng": cụm từ nhấn mạnh ý nghĩa về một mái ấm gia đình riêng tư, đầy đủ hạnh phúc.
    • Họ đang xây dựng tổ ấm nhà riêng đầu tiên của mình.
  • "sinh hoạt nhà riêng": chỉ các hoạt động đời sống thường ngày diễn ra trong không gian riêng tư của gia đình.
    • Anh ấy rất coi trọng sinh hoạt nhà riêng ít khi tham gia các buổi tiệc tùng.
Biến thể từ gần giống
  • Nhà tư nhân: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào quyền sở hữu tư nhân, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • Khu vực này chủ yếu các nhà tư nhân.
  • Tư gia: Từ Hán Việt, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ nhà riêng.
    • Buổi họp mặt thân mật được tổ chức tại tư gia của ông chủ tịch.
Từ đồng nghĩa
  • Gia cư: (Từ Hán Việt) Nơicủa gia đình.
  • Tư thất: (Từ Hán Việt, ít dùng) Nhà riêng, phòng riêng.
Từ trái nghĩa
  • Nhà công vụ: Nhà do cơ quan, nhà nước cấp để phục vụ công vụ.
  • Nhà tập thể: Khu nhà ở chung dành cho nhiều hộ gia đình, phổ biến trong thời kỳ bao cấp.
  • Trụ sở cơ quan: Nơi làm việc chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • "An cư lạc nghiệp": (Thành ngữ Hán Việt) chỗổn định thì mới an tâm phát triển sự nghiệp. Việc một nhà riêng thường được coi bước đầu để "an cư".
    • nhà riêng rồi, anh ấy mới thực sự cảm thấy an cư lạc nghiệp.
nhà riêng

Mỗi người con ở một nhà riêng.

  1. dt 1. Chỗ ở riêng: Mỗi người con ở một nhà riêng. 2. Chỗ ở không phải trong cơ quan: Ông chủ tịch tuyên bố không giải quyết công việcnhà riêng.